Name

Name

Tìm hiểu

Name

GIẢI ĐÁP

 

Cân nặng từ 8 đến 10kg, con đực lớn hơn con cái một chút, nặng từ 6 đến 8kg. Tóc của họ màu xám, cánh tay màu xám đen, và bàn tay, bàn chân và chân đen. Gương mặt màu bluish với những chiếc nhẫn to màu vàng, rất khác so với màu đen và da màu xám. Một dải lông đen bao bọc khuôn mặt và mở rộng xuống các cạnh của đầu và trên vai. Đuôi là loài dài nhất trong loài Douc, đo được 66–84 cm.

GIÔ - RA - RI

Chiếc Douc Langur màu đen được tìm thấy ở miền nam Việt Nam và Đông Campuchia. Ở Việt Nam, tổng dân số không được biết đến và dân số dưới dân số bị chia cắt.

HABITAT VÀ ECOLOGY

Môi trường sống chính của loài này là rừng cây thông rộng; với những môi trường sống khác được biết đến bao gồm những khu rừng rậm hỗn hợp, khô hạn, ẩm thấp, rừng tre trộn lẫn và rừng khô ven biển. Chủ yếu là những loài này không có thực vật nhưng cũng ăn trái cây và hoa tùy thuộc vào mùa. Loài này là Arboboeal và diural và sống trong một con đực với nhiều nhóm phụ nữ. Đôi khi, những nhóm này tập hợp lại với nhau để tạo ra sự kết hợp phân hạch của 50 cá nhân.

THREATS

Mối đe dọa chính cho loài này là săn tìm y học truyền thống và sự bảo vệ. Thỉnh thoảng chúng cũng bị săn lùng để trao đổi thú cưng.

CÂU CHUYỆN VÀ CÂU HỎI

Ở Việt Nam, các loài được liệt kê là Endegeed trong cuốn sách dữ liệu đỏ Việt Nam 2007 và được bảo vệ bởi luật 32/2006 ND-CP: 1B.

NHỮNG CÂU HỎI I

Loài này bị đe dọa tuyệt chủng và thương mại quốc tế chỉ được phép trong trường hợp ngoại lệ.

Hãy gặp Langurs
tại EPRC

Name
Langur

Cat Ba
Langur

Hachi
Langur

Xám indochinese
Langur

François '
Langur

Xanh da trời đỏ Douc Langur

Xám Douc Langur

(Visited 240 times, 1 visits today)
ViệtviViệtViệt